𪗫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒結切,音迭。齧堅貌。 又【字彙】竹一切,音質。與𪗻同。

Tự hình

  • Khải thư