𪗭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tra |
|---|---|
| Phản thiết | 陟加切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟加切,音奓。【廣雅】𪘧𪗭,齧也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬺀
| Hán ngữ Trung cổ | tra |
|---|---|
| Phản thiết | 陟加切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤陟加切,音奓。【廣雅】𪘧𪗭,齧也。
Dị thể: 𬺀