𪗮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 虎何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】音無考。○按《揚子·方言》馮𪗮苛,怒也。楚曰馮,小怒曰𪗮。陳謂之苛。註:馮恚盛貌。𪗮,言噤𪗮也。苛,相苛責也。𪗮,讀若呵。據此,當作虎何切。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 虎何切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【字彙】音無考。○按《揚子·方言》馮𪗮苛,怒也。楚曰馮,小怒曰𪗮。陳謂之苛。註:馮恚盛貌。𪗮,言噤𪗮也。苛,相苛責也。𪗮,讀若呵。據此,當作虎何切。