𪗽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古活切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古活切,音括。【說文】作𪘢,噍聲。 又【集韻】乎刮切,音頢。齒聲。
Thuyết Văn
噍聲。 从齒。𠯑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵曰。骨端。 古活切。十五部。
【𪗽】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 𠯑 (mọc) Phiên thiết: Cổ hoạt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 活 (hoạt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiếu (Cắn) thanh
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪘢 · 𬺄