𪗾

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghrat
Phản thiết許轄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】赫轄切【集韻】許轄切,𠀤音瞎。【說文】齒堅聲。 又【廣韻】胡瞎切【集韻】下八切,𠀤音鎋。【廣韻】齧聲。

Thuyết Văn

齧堅聲。 从齒。吉聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

齧各本作齒。今依玉篇訂。石部曰。硈、石堅也。皆於吉聲知之。 赫鎋切。十五部。按自齮至齩九文幷十文皆謂齧也。宜移廁文之上。

【𪗾】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 吉 (cát) Phiên thiết: 赫鎋切 → hách + hạt Nghĩa: 齧堅 thanh。 từ 齒。吉 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư