𪘁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkap6
Hán ngữ Trung cổghop
Phản thiết葛合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他合切【集韻】托合切,𠀤音錔。【玉篇】食也。 又【廣韻】侯閤切【集韻】曷閤切,𠀤音合。又【集韻】葛合切,音閤。義𠀤同。 又【集韻】轄夾切,音洽。盡內口中也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠻙