𪘂

Tổng quan

giảo trùng giảo (mọt gặm), thử giảo (chuột nhấm) [Eng: wood-borer, being grazed by mouse]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư