𪘪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zranx |
|---|---|
| Phản thiết | 士板切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 潸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】士板切【集韻】仕版切,𠀤音䗃。【廣韻】𪘪𪗙,齒不正也。 又【集韻】仕限切,音棧。齒跌貌。 又【集韻】【類篇】𠀤楚綰切,音棧。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zranx |
|---|---|
| Phản thiết | 士板切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 潸 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】士板切【集韻】仕版切,𠀤音䗃。【廣韻】𪘪𪗙,齒不正也。 又【集韻】仕限切,音棧。齒跌貌。 又【集韻】【類篇】𠀤楚綰切,音棧。義同。