𪘫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魚羈切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚羈切,音宜。𪗶𪘫,齒露貌。 又【廣韻】五佳切【集韻】宜佳切,𠀤音崖。義同。 又【集韻】牛懈切,音睚。【類篇】𪗶𪘬,切齒。亦作𪘬。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 魚羈切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【集韻】魚羈切,音宜。𪗶𪘫,齒露貌。 又【廣韻】五佳切【集韻】宜佳切,𠀤音崖。義同。 又【集韻】牛懈切,音睚。【類篇】𪗶𪘬,切齒。亦作𪘬。