𪘬 Tổng quan nhai nhai cơm [Eng: to chew] UnicodeU+2A62CBộ thủ211.8Số nét23Cấu trúcleft-rightPhồn thể𪘬Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】同𪘫。Tự hìnhKhải thưDị thể: 𱌷