𪙌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchet
Phản thiết千結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤千結切,音切。【說文】齒差也。 又【玉篇】治骨也。 又【廣韻】𪙌,齒也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪙆 · 𪙇 · 𪙑