𪙍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpak
Phản thiết方縛切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】補莫切【集韻】伯各切,𠀤音博。【說文】噍堅也。 又【集韻】方縛切,音𩌏。噍物聲。一作㗘。

Thuyết Văn

噍堅也。 从齒。尃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

口部㗘、㗱、噍皃。廣韵曰。同㗘。 補莫切。五部。按此葢㗘之或字。後人竄入者也。

【𪙍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 尃 (phu) Phiên thiết: Bổ mạc thiết Thượng tự: 補 (bổ) | Hạ tự: 莫 (mạc) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: bắc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiếu (Cắn) kiên (Bền chặt.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬺏