𪙎

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái răng tiểu xỉ 小齒 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 齒旁小齒。 Xỉ bàng tiểu xỉ. (Răng nhỏ ở hai bên răng) 【Phiên thiết】[Ngũ âm tập vận 五音集韻] 千羊切,音鏘。 Thiên dương thiết, âm Thương. 【Bộ】Xỉ齒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết千羊切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】千羊切,音鏘。【字彙】齒旁小齒。 又【正字通】齧聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪙝