𪙏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết渠介切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】渠介切,音械。睡中切齒聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫜯