𪙛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnak1
Phản thiết昵力切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】昵力切,音匿。齒病。

Tự hình

  • Khải thư