𪙝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
|---|---|
| Phản thiết | 千羊切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】千羊切,音鏘。【玉篇】小齒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪘤
| Hán ngữ Trung cổ | chiang |
|---|---|
| Phản thiết | 千羊切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】千羊切,音鏘。【玉篇】小齒。
Dị thể: 𪘤