𪙤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 은 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nginx |
| Phản thiết | 魚巾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】宜引切【集韻】擬引切,𠀤音釿。【廣雅】笑也。一曰齒齊。 又【集韻】魚巾切,音銀。笑露齒。又魚斤切,音䖐。齒出貌。 又語近切,音听。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪘻 · 𬺒