𪙰 Tổng quan UnicodeU+2A670Bộ thủ211.13Số nét28Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết居轄切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】居轄切,音𦼰。齒聲。Tự hìnhKhải thư