𪚁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlien
Phản thiết力延切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】力延切【集韻】陵延切,𠀤音連。【說文】齒見貌。

Thuyết Văn

齒見皃。从齒。聯聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

力延切。十四部。

【𪚁】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 聯 (liên) Phiên thiết: Lực duyên thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 延 (duyên) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: liền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xỉ (Răng. Mọc lúc nhỏ gọ) kiến (Thấy) mạo

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪚀 · 𪚄