𪚚 Tổng quan trong ở trong, bên trong [Eng: within, inside] UnicodeU+2A69ABộ thủ212.4Số nét20Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư