𪚝

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlyung
Phản thiết力鍾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】力鍾切【正韻】盧容切,𠀤音龍。【說文】禱旱玉龍。或从玉。【玉篇】圭爲龍文。

Tự hình

  • Khải thư