𪚷

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con rùa bả 𪚷 như con trụ 𪚹 (Âm “Trụ” 柱), con linh 𪛈 (Âm “Linh” 灵), cũng là loài quy (rùa) 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 龜屬。 Quy thuộc. (Thuộc giống rùa) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 補火切。 Bổ hỏa thiết 【Bộ】Quy龜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết補火切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】補火切,跛上聲。龜屬。

Tự hình

  • Khải thư