𪛁 Tổng quan UnicodeU+2A6C1Bộ thủ213.9Số nét25Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】秋本字。禾穀收成之時也。从禾,〈龜下火〉聲。〈龜下火〉音焦。隷作秋秌。Tự hìnhGiáp cốtKim vănChữ lụaTiểu triệnLệ thưKhải thư