𪛁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】秋本字。禾穀收成之時也。从禾,〈龜下火〉聲。〈龜下火〉音焦。隷作秋秌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư