𪛒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力鹽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】力鹽切,音連。今之杖鼓。

Tự hình

  • Khải thư