𪝅 Tổng quan may may mắn, rủi may [Eng: luck, pure chance] UnicodeU+2A745Bộ thủ9.8Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư