𪝎 Tổng quan rảnh rảnh rang [Eng: spare, free, bisure] UnicodeU+2A74EBộ thủ9.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư