𪝳 Tổng quan hắn hắn ta [Eng: him] UnicodeU+2A773Bộ thủ9.14Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư