𪝹 Tổng quan xẹo đứng xẹo [Eng: crooked standing] UnicodeU+2A779Bộ thủ9.16Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư