𪝻 Tổng quan xới xới đất, xới cơm [Eng: to hoe up ground, to turn up rice] UnicodeU+2A77BBộ thủ9.17Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư