𪞅 Tổng quan đầy đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy [Eng: plump-faced, sufficient, bursting] UnicodeU+2A785Bộ thủ10.13Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư