𪞅

Tổng quan

đầy đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy [Eng: plump-faced, sufficient, bursting]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư