𪞧 Tổng quan ngắt lạnh ngắt, ngắt lời [Eng: very cold, to interpose] UnicodeU+2A7A7Bộ thủ15.9Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư