𪞺 Tổng quan nhú mới nhú lên [Eng: to begin to show, to show up] UnicodeU+2A7BABộ thủ17.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư