𪞻 Tổng quan ngổ ngổ ngáo, ngỗ ngược [Eng: reckless, hard to teach] UnicodeU+2A7BBBộ thủ17.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư