𪞼 Tổng quan tợn táo tợn [Eng: bold, daring, gusty] UnicodeU+2A7BCBộ thủ17.16Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư