𪟂 Tổng quan chém chặt chém [Eng: to sting, to stick it on] UnicodeU+2A7C2Bộ thủ18.5Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư