𪟅 Tổng quan khoét khoét một lỗ, đục khoét [Eng: to broach] UnicodeU+2A7C5Bộ thủ18.6Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư