𪟒 Tổng quan toạc xé toạc [Eng: to tear] UnicodeU+2A7D2Bộ thủ18.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư