𪟙

Tổng quan

gắng cố gắng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm gắng cố gắng; gắng sức [Eng: to try; to make every effort]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư