𪟙 Tổng quan gắng cố gắng UnicodeU+2A7D9Bộ thủ19.5Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm gắng cố gắng; gắng sức [Eng: to try; to make every effort] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư