𪟚 Tổng quan rèng (sức) [Eng: strength] UnicodeU+2A7DABộ thủ19.6Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư