𪟝
Tổng quan
công trạng thành tựu (biến thể của 績 绩[ji4])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zik1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT merit; accomplishment (variant of 績|绩[ji4])
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 勣