𪟳 Tổng quan ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly] UnicodeU+2A7F3Bộ thủ24.5Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư