𪟶 Tổng quan thửng lửng thửng [Eng: to walk with deliberate steps] UnicodeU+2A7F6Bộ thủ24.11Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư