𪠉 Tổng quan rích rả rích [Eng: continual, persistent] UnicodeU+2A809Bộ thủ27.7Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư