𪠢 Tổng quan quẳng quẳng đi [Eng: to throw away] UnicodeU+2A822Bộ thủ28.18Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư