𪠺 Tổng quan chấp chấp chới, chấp chểnh [Eng: to flicker] UnicodeU+2A83ABộ thủ30.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư