𪡎 Tổng quan lánh lánh nạn; lấp lánh [Eng: to flee away; to gleam] UnicodeU+2A84EBộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư