𪡩 Tổng quan than than thở [Eng: to groan] UnicodeU+2A869Bộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư