𪡻 Tổng quan cũ áo cũ, bạn cũ, cũ rích [Eng: old shirt, old friends, old-fashioned] UnicodeU+2A87BBộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư