𪢃 Tổng quan mím mím môi [Eng: to tighten lips] UnicodeU+2A883Bộ thủ30.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư