𪢆 Tổng quan giã giã từ; giã đám [Eng: to take leave of; to come to an end] UnicodeU+2A886Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư